Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Texas Ranger


noun
a member of the Texas state highway patrol;
formerly a mounted lawman who maintained order on the frontier
Syn:
Ranger
Hypernyms:
lawman, law officer, peace officer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.